BẢNG ỐNG GANG CẦU

  • Giá sản phẩm Liên Hệ
  • Hãng sản xuất CƠ KHÍ GIẢI PHÓNG
  • Chất lượng TỐT
Mua hàng

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Kích thước danh nghĩa
Theoretical
Dimension DN( mm)
Thông số cơ bản
Barrel
Khối lượng
đầu nối
volume ò socket (approximate)
(kg)
Tổng khối lượng cho một đoạn ống
Total volume for one pire
(kg)
Độ dày của lớp vữa xi măng
trong lòng ống
Cement mortar thickness lining inside(mm)
Đường kính
ngoài
outside
diameter
of pipe
DE(mm)
S
(mm)
Khối lượng1m
Volume
permeter
(approximate)
(kg)
4m 4,5m 5m 5,5m 6m Danh nghĩa
Dimension
Giá trị trung
bình nhỏ nhất
Minimum
Average
Giá trị
nhỏ nhất
minimum
ỐNG GANG XÁM THEO TIÊU CHUẨN ISO13-1978 – GREY IRON PIPES ISO 13-1978-CLASS A ISO 4179
80 98 8.1 18.4 5.5 79 89 98 3 2.5 1.5
100 118 8.3 20.8 6.6 90 100 111 3 2.5 1.5
150 170 9.2 33.7 10.7 146 162 179 3 2.5 1.5
200 222 10.1 48.8 14.6 210 234 259 3 2.5 1.5
250 274 11 65.9 20.4 284 317 350 3 2.5 1.5
300 326 11.9 85.2 26.7 368 410 453 3 2.5 1.5
350 378 12.8 106.5 33.9 460 513 566 5 4.5 2.5
400 429 13.8 130.5 41.9 564 623 694 5 4.5 2.5
500 532 15.6 183.5 61 795 887 979 5 4.5 2.5
600 635 17.4 277.8 83 1194 1333 1472 5 4.5 2.5
ỐNG GANG XÁM THEO TIÊU CHUẨN ISO2531-1998 – GREY IRON PIPES ISO 2531-1998-CLASS A ISO 4179
100 118 6.1 15.1 4.3 65 72 80 87 95 3 2.5 1.5
150 170 6.3 22.8 7.1 98 110 121 133 144 3 2.5 1.5
200 222 6.4 30.6 10.3 133 148 163 179 194 3 2.5 1.5
250 274 6.8 40.2 14.2 175 195 215 235 255 3 2.5 1.5
300 326 7.2 50.8 18.6 222 247 273 298 323 3 2.5 1.5
350 378 7.7 63.2 23.7 277 308 340 371 403 3 2.5 1.5
400 429 8.1 75.5 29.3 331 369 407 445 482 5 4.5 2.5
500 532 9 104.3 42.8 460 512 564 616 669 5 4.5 2.5
600 635 9.9 137.3 59.3 609 677 746 814 883 5 4.5 2.5

Sản Phẩm Liên Quan